아무 단어나 입력하세요!

"sideless" in Vietnamese

không có cạnhkhông có bên (về trang phục)

Definition

Chỉ những vật không có cạnh bên hoặc phần bên, nhất là các loại trang phục thời Trung Cổ hai bên mở.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh lịch sử hay thời trang ('sideless gown'). Không dùng thay cho 'sleeveless'.

Examples

The knight wore a sideless surcoat over his armor.

Hiệp sĩ mặc một áo choàng **không có cạnh** bên ngoài bộ giáp.

She designed a sideless dress for the medieval festival.

Cô ấy thiết kế một chiếc váy **không có cạnh bên** cho lễ hội thời trung cổ.

A sideless chair would not support your back.

Một chiếc ghế **không có cạnh bên** sẽ không đỡ lưng cho bạn.

The museum displayed a rare sideless gown from the 14th century.

Bảo tàng trưng bày một chiếc áo choàng **không có cạnh bên** hiếm có từ thế kỷ 14.

In fashion history class, we learned about the sideless overdresses worn in medieval Europe.

Trong lớp lịch sử thời trang, chúng tôi đã học về những chiếc váy phủ ngoài **không có cạnh bên** ở châu Âu trung cổ.

That sculpture looks almost sideless from certain angles—it’s all open and flowing.

Từ một số góc, bức điêu khắc đó trông gần như **không có cạnh bên**—tất cả đều mở và mềm mại.