아무 단어나 입력하세요!

"sidekicks" in Vietnamese

người hỗ trợbạn đồng hành (trong truyện)

Definition

Trong truyện, phim, 'người hỗ trợ' là bạn thân hoặc cộng sự thân thiết giúp đỡ và đồng hành với nhân vật chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong truyện tranh, phim, không nên dùng cho những người đồng cấp. 'Sidekick' ám chỉ vai phụ trợ, thấp hơn nhân vật chính.

Examples

Robin and Watson are famous sidekicks in stories.

Robin và Watson là những **người hỗ trợ** nổi tiếng trong các câu chuyện.

Superheroes often have sidekicks to help them.

Các siêu anh hùng thường có **người hỗ trợ** để giúp đỡ họ.

Batman works with his sidekick every night.

Batman làm việc cùng **người hỗ trợ** của mình mỗi đêm.

Those two are basically inseparable—they’re classic sidekicks.

Hai người đó gần như không thể tách rời—họ là những **người hỗ trợ** kinh điển.

The show wouldn’t be the same without the funny sidekicks.

Chương trình sẽ không còn như cũ nếu thiếu các **người hỗ trợ** vui nhộn.

He’s no leader, but as a sidekick, he’s the best you could ask for.

Anh ấy không phải là thủ lĩnh, nhưng làm **người hỗ trợ** thì không ai bằng.