"sided" in Vietnamese
Definition
Dùng làm hậu tố để chỉ số lượng hoặc loại mặt, phía của một vật; ví dụ: "hai mặt", "nhiều mặt".
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng sau số hoặc mô tả phía ('một chiều', 'hai mặt', 'đa chiều'). Có thể dùng cả nghĩa vật lý và nghĩa bóng ('trận đấu một chiều'). Hiếm khi là một từ độc lập.
Examples
The box is six-sided.
Chiếc hộp này có sáu **mặt**.
I bought double-sided tape.
Tôi đã mua băng dính hai **mặt**.
That was a one-sided match.
Đó là một trận đấu **một chiều**.
He only sided with his friend during the argument.
Trong cuộc tranh luận anh ấy chỉ **đứng về phía** bạn mình.
Can you print it double-sided to save paper?
Bạn có thể in hai **mặt** để tiết kiệm giấy không?
The issue is not one-sided — both groups are responsible.
Vấn đề này không **một chiều** — cả hai nhóm đều có trách nhiệm.