"side issue" in Vietnamese
Definition
Vấn đề phụ là chủ đề hoặc vấn đề ít quan trọng hơn so với nội dung chính đang được bàn luận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cuộc họp hoặc thảo luận trang trọng. Thường đối lập với 'main issue'. Đừng nhầm với 'side effect'.
Examples
We are discussing the project. The budget is a side issue.
Chúng ta đang thảo luận về dự án. Ngân sách chỉ là một **vấn đề phụ**.
Let’s focus on the main point, not the side issue.
Hãy tập trung vào điểm chính, đừng bận tâm tới **vấn đề phụ**.
That’s just a side issue, not what we need to solve now.
Đó chỉ là một **vấn đề phụ**, không phải điều chúng ta cần giải quyết bây giờ.
Don’t get distracted by that side issue—stick to the main question.
Đừng để bị phân tâm bởi **vấn đề phụ** đó—hãy tập trung vào câu hỏi chính.
Honestly, that’s a side issue compared to what we’re really facing.
Thật lòng, đó chỉ là một **vấn đề phụ** so với những gì chúng ta thực sự đang đối mặt.
We spent too much time arguing over a side issue and missed the deadline.
Chúng ta đã tốn quá nhiều thời gian tranh luận về một **vấn đề phụ** và bỏ lỡ hạn chót.