아무 단어나 입력하세요!

"sickly" in Vietnamese

nhợt nhạtyếu ớtquá ngọt (mùi/vị/màu)

Definition

Chỉ người thường xuyên ốm yếu hoặc trông không khỏe mạnh. Cũng dùng cho mùi, vị hoặc màu sắc quá ngọt hoặc gây khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa hơi tiêu cực hoặc trang trọng. Dùng cho người ('một đứa trẻ ốm yếu') hoặc mùi/vị/màu quá ngọt ('mùi ngọt gắt'). Không nhầm với 'ốm' hoặc 'yếu'.

Examples

He was a sickly child and spent a lot of time in bed.

Cậu ấy là một đứa trẻ **nhợt nhạt** và phải nằm giường rất nhiều.

The plant looks sickly and might die soon.

Cái cây trông **yếu ớt** và có thể sẽ chết sớm.

She has a sickly pale face.

Cô ấy có khuôn mặt **nhợt nhạt** xanh xao.

That perfume has a sickly sweet smell I can't stand.

Nước hoa đó có mùi **quá ngọt** khiến tôi không chịu nổi.

After the long illness, he still looks a bit sickly but is getting stronger.

Sau thời gian ốm dài, anh ấy vẫn trông hơi **yếu ớt** nhưng đang dần khoẻ lên.

The decoration was a sickly shade of yellow that made the room feel unpleasant.

Trang trí dùng màu vàng **nhợt nhạt** làm căn phòng trở nên khó chịu.