"sickle" in Vietnamese
Definition
Liềm là dụng cụ cầm tay có lưỡi cong sắc, dùng để cắt cỏ, lúa hoặc thu hoạch cây trồng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Liềm' thường dùng trong bối cảnh nông nghiệp. Đừng nhầm với 'lưỡi hái lớn' (scythe). 'Sickle cell' (liềm thể) trong y học mang nghĩa khác.
Examples
The farmer used a sickle to cut the tall grass.
Người nông dân đã dùng **liềm** để cắt cỏ cao.
She bought a new sickle for the harvest.
Cô ấy đã mua một chiếc **liềm** mới cho vụ gặt hái.
A sickle has a sharp, curved blade.
**Liềm** có lưỡi cong sắc bén.
My grandfather still prefers using a sickle instead of modern machines.
Ông tôi vẫn thích dùng **liềm** thay vì các máy móc hiện đại.
Be careful—that sickle is really sharp!
Cẩn thận—**liềm** đó rất sắc!
People used to gather in the fields with just a sickle and some rope.
Ngày xưa, người ta chỉ mang một cái **liềm** và ít dây ra đồng.