아무 단어나 입력하세요!

"sickened" in Vietnamese

làm buồn nônlàm kinh tởm

Definition

Khi ai đó cảm thấy buồn nôn hoặc cực kỳ ghê tởm, tức giận vì một điều gì đó tồi tệ hoặc xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động ('was sickened'), chủ yếu nói về cảm xúc mạnh mẽ trước điều kinh khủng, xúc phạm. Không dùng cho những trường hợp nhẹ.

Examples

The spoiled food sickened the children.

Thức ăn hỏng đã **làm các em nhỏ bị đau bụng**.

I was absolutely sickened when I heard the news.

Tôi hoàn toàn **kinh tởm** khi nghe tin đó.

Many people were sickened by how the animals were treated.

Nhiều người đã **kinh tởm** cách đối xử với các con vật.

Just thinking about it sickened me.

Chỉ nghĩ đến thôi cũng đã khiến tôi **buồn nôn**.

He was sickened by the smell in the kitchen.

Anh ấy đã **buồn nôn** vì mùi trong nhà bếp.

She was sickened by the violence in the movie.

Cô ấy đã **kinh tởm** vì cảnh bạo lực trong phim.