아무 단어나 입력하세요!

"sic" in Vietnamese

[sic]

Definition

[sic] được dùng trong ngoặc khi trích dẫn để cho thấy phần sai hay lạ trong câu là nguyên văn từ bản gốc, không phải do người trích dẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn bản trang trọng như báo chí, nghiên cứu, và chỉ khi trích dẫn có lỗi rõ ràng. Luôn đặt [sic] trong ngoặc sau phần lỗi, không dùng trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

He wrote, "She walk to school every day [sic]."

Anh ấy viết: "She walk to school every day **[sic]**."

The report said, "There is three cars [sic] parked outside."

Báo cáo viết: "There is three cars **[sic]** parked outside."

She said, "I has a dog [sic]."

Cô ấy nói: "I has a dog **[sic]**."

In the official letter, "We is happy [sic] to inform you..." was quoted.

Trong thư chính thức có trích dẫn: "We is happy **[sic]** to inform you..."

The article notes, "Tom dont [sic] like pizza," showing the original mistake.

Bài báo ghi chú: "Tom dont **[sic]** like pizza," cho thấy lỗi trong nguyên bản.

If you see [sic] in a quote, it means that's exactly how the original was written—even if it's wrong.

Nếu bạn thấy **[sic]** trong một trích dẫn, nghĩa là nội dung đó đúng y nguyên gốc—even nếu sai.