아무 단어나 입력하세요!

"sibilance" in Vietnamese

âm xìâm gió (trong ngôn ngữ học)

Definition

Âm thanh như tiếng gió hoặc tiếng xì trong lời nói hay âm nhạc, thường xuất hiện khi lặp lại các âm như "s", "sh". Dùng nhiều trong thơ, ngôn ngữ học và kỹ thuật âm thanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ chuyên ngành, không dùng trong hội thoại hàng ngày. Dùng nhiều trong thơ, kỹ thuật âm thanh, hoặc nghiên cứu phát âm. Quá nhiều âm xì sẽ làm bản ghi âm nghe khó chịu.

Examples

The poet used sibilance to create a soft, hissing sound in her verse.

Nhà thơ đã dùng **âm xì** để tạo ra âm thanh nhẹ như gió trong câu thơ của mình.

Audio engineers try to reduce sibilance in recorded speech.

Kỹ sư âm thanh cố gắng giảm **âm xì** trong lời nói được ghi âm.

Too much sibilance can make a song uncomfortable to listen to.

Quá nhiều **âm xì** sẽ khiến bài hát nghe khó chịu.

Listen to the strong sibilance in the phrase 'she sells sea shells.'

Hãy nghe **âm xì** rõ trong cụm từ 'she sells sea shells'.

Some microphones exaggerate sibilance in certain voices.

Một số micro làm **âm xì** nổi bật hơn ở một số giọng nói nhất định.

He adjusted the EQ to cut down on sibilance in the podcast.

Anh ấy điều chỉnh EQ để giảm **âm xì** trong podcast.