아무 단어나 입력하세요!

"siamese" in Vietnamese

Xiêmsinh đôi dính liền

Definition

Liên quan đến Xiêm (Thái Lan ngày nay), thường dùng cho giống mèo Xiêm lông sáng và điểm đen hoặc chỉ cặp song sinh dính liền.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'mèo Xiêm' và 'sinh đôi dính liền'. Y học hiện nay thích dùng 'conjoined twins' hơn 'Siamese twins'. Luôn viết hoa.

Examples

My friend has a Siamese cat.

Bạn tôi có một con mèo **Xiêm**.

Siamese twins are rare.

Cặp song sinh dính liền **Xiêm** rất hiếm.

A Siamese cat has blue eyes.

Mèo **Xiêm** có mắt màu xanh dương.

I can always recognize a Siamese by its pointed fur and loud meow.

Tôi luôn nhận ra một con **Xiêm** qua bộ lông đặc biệt và tiếng kêu lớn của nó.

The documentary about Siamese twins was fascinating and touching.

Bộ phim tài liệu về cặp song sinh dính liền **Xiêm** rất hay và cảm động.

After adopting a Siamese, I realized how playful and vocal they are.

Sau khi nhận nuôi một con **Xiêm**, tôi mới thấy chúng rất tinh nghịch và hay kêu.