"shyly" in Vietnamese
Definition
Thực hiện hành động hoặc nói chuyện với cảm giác ngại ngùng, thiếu tự tin trước người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
‘shyly’ thường dùng với các động từ như ‘cười’, ‘hỏi’, ‘trả lời’. Thể hiện sự rụt rè, không tự tin nhưng không đến mức sợ hãi.
Examples
She looked down shyly when he spoke to her.
Khi anh ấy nói chuyện, cô ấy **một cách e thẹn** cúi xuống.
The child spoke shyly in front of the class.
Đứa trẻ nói **một cách rụt rè** trước lớp.
He smiled shyly at his new friend.
Cậu ấy **một cách e thẹn** mỉm cười với bạn mới.
She shyly asked if she could join the game.
Cô ấy **rụt rè** hỏi liệu mình có thể tham gia trò chơi không.
He answered the question shyly, barely looking up.
Cậu ấy trả lời câu hỏi **một cách e thẹn**, hầu như không ngẩng đầu lên.
They waved shyly when they saw someone they liked.
Khi nhìn thấy người mình thích, họ **một cách rụt rè** vẫy tay.