"shyer" in Vietnamese
Definition
'Shyer' là dạng so sánh hơn của 'shy', chỉ người nhút nhát hơn hoặc dễ ngại ngùng hơn người khác trong các tình huống xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'shyer', không dùng 'more shy'. Chủ yếu dùng khi so sánh hai người hoặc hai thời điểm.
Examples
My brother is shyer than I am.
Anh trai tôi **nhút nhát hơn** tôi.
She became shyer after moving to a new city.
Cô ấy đã trở nên **nhút nhát hơn** sau khi chuyển tới thành phố mới.
Cats are often shyer around strangers than dogs.
Mèo thường **nhút nhát hơn** chó khi gặp người lạ.
I used to be shyer as a kid, but I came out of my shell in college.
Khi còn nhỏ tôi **nhút nhát hơn**, nhưng lên đại học thì đã tự tin hơn.
He gets even shyer when you put him on the spot.
Khi bị đặt vào tình huống bất ngờ, anh ấy còn **nhút nhát hơn**.
Some people are just shyer around crowds; it's nothing to worry about.
Một số người chỉ **nhút nhát hơn** khi ở nơi đông người; không có gì phải lo cả.