아무 단어나 입력하세요!

"shut in" in Vietnamese

nhốt vàongười ngại ra ngoài

Definition

Giữ ai đó hoặc điều gì đó ở trong nhà mà không cho ra ngoài; cũng có thể chỉ người thường xuyên ở trong nhà và tránh ra ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng 'nhốt vào' làm động từ; 'người ngại ra ngoài' như danh từ (chỉ người sống tách biệt hoặc do bệnh tật). Dùng trong cả văn cảnh thương cảm hoặc mô tả y khoa.

Examples

She was shut in her room all day.

Cô ấy đã bị **nhốt vào** phòng cả ngày.

The dog was shut in the house during the storm.

Con chó đã bị **nhốt vào** nhà khi có bão.

My grandma is a shut-in and rarely goes out.

Bà ngoại tôi là một **người ngại ra ngoài** và hiếm khi đi ra ngoài.

I hate feeling shut in on rainy days.

Tôi ghét cảm giác bị **nhốt vào** trong những ngày mưa.

After his accident, he became a bit of a shut-in.

Sau tai nạn, anh ấy trở thành một **người ngại ra ngoài**.

Don't shut yourself in—come out and join us!

Đừng **nhốt mình vào**—hãy ra ngoài và tham gia với chúng tôi!