아무 단어나 입력하세요!

"shut down" in Vietnamese

tắtđóng cửa (ngừng hoạt động)

Definition

Dừng hoạt động máy móc, máy tính hoặc doanh nghiệp. Có thể là tắt thiết bị hoặc đóng cửa công ty hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong công nghệ, kinh doanh. Dùng 'tắt' cho thiết bị ('shut down the computer'), 'đóng cửa' cho doanh nghiệp ('shut down công ty'). 'Close' thường chỉ đóng cửa vật lý.

Examples

Please shut down your computer before leaving.

Vui lòng **tắt** máy tính trước khi rời đi.

The company will shut down next month.

Công ty sẽ **đóng cửa** vào tháng tới.

You need to shut down the machine after use.

Bạn cần **tắt** máy sau khi sử dụng.

After the power outage, all the systems automatically shut down.

Sau khi mất điện, tất cả hệ thống đều tự động **tắt**.

The restaurant had to shut down because of financial problems.

Nhà hàng đã phải **đóng cửa** vì vấn đề tài chính.

If you don’t shut down your phone, it can get really slow over time.

Nếu bạn không **tắt** điện thoại, lâu dần nó sẽ rất chậm.