"shunning" in Vietnamese
Definition
Cố ý tránh xa, phớt lờ hoặc loại trừ ai đó hoặc điều gì đó, thường để thể hiện sự không tán thành hoặc từ chối về mặt xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Biểu thị sự loại bỏ về mặt xã hội, không dùng cho việc tránh mặt vật lý. Thường dùng khi nói về nhóm, cộng đồng ('tẩy chay cộng đồng').
Examples
The community was shunning him after his mistake.
Cộng đồng đã **tẩy chay** anh ấy sau sai lầm đó.
She is shunning unhealthy foods now.
Cô ấy bây giờ đang **tránh xa** các thực phẩm không lành mạnh.
The group began shunning new members.
Nhóm đã bắt đầu **xa lánh** các thành viên mới.
He felt the sting of shunning when his friends stopped talking to him.
Khi bạn bè ngừng nói chuyện với anh ấy, anh cảm nhận rõ sự đau đớn của việc bị **loại trừ**.
Some religious groups practice shunning as a form of discipline.
Một số nhóm tôn giáo thực hành **tẩy chay** như một hình thức kỷ luật.
Despite shunning social media, he still hears about the latest news.
Dù **tẩy chay mạng xã hội**, anh ta vẫn nghe được những tin tức mới nhất.