아무 단어나 입력하세요!

"shuffles" in Vietnamese

xáo trộnlê bước

Definition

'Shuffles' có nghĩa là xáo trộn thứ gì đó theo thứ tự ngẫu nhiên (như xáo bài), hoặc đi lê bước chân, hoặc thay đổi trình tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho bài ('shuffles the deck'), kéo lê chân ('shuffles his feet') hoặc thay đổi thứ tự bài hát. Trong văn nói, thường miêu tả hành động lặng lẽ hoặc hơi e dè.

Examples

He shuffles the cards before dealing.

Anh ấy **xáo trộn** bộ bài trước khi chia.

She shuffles her feet when she is nervous.

Cô ấy **lê bước** khi cô ấy lo lắng.

The app shuffles the songs for you.

Ứng dụng sẽ **xáo trộn** các bài hát cho bạn.

He always shuffles awkwardly into the room when he's late.

Anh ấy luôn **lê bước** lúng túng vào phòng khi đến muộn.

My playlist shuffles automatically after each song.

Danh sách phát của tôi **xáo trộn** tự động sau mỗi bài nhạc.

She shuffles papers on her desk when she's thinking.

Cô ấy **xáo trộn** giấy tờ trên bàn khi đang suy nghĩ.