"shuffled" in Vietnamese
Definition
'Shuffled' nghĩa là trộn lẫn các vật (như bài), hoặc đi kéo lê chân không nhấc lên hoàn toàn. Cũng có thể chỉ sự sắp xếp lộn xộn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với bài ('shuffled the deck') và mô tả cách đi kéo lê chân ('shuffled down the hall'), hoặc chỉ sự lộn xộn. Không nhầm với 'shoved' (đẩy mạnh).
Examples
He shuffled the cards before the game.
Anh ấy đã **xáo trộn** bộ bài trước khi chơi.
The old man shuffled down the hallway.
Ông già **lê bước** xuống hành lang.
The papers got shuffled by the wind.
Những tờ giấy bị gió **xáo trộn**.
I shuffled through my bag looking for my keys.
Tôi **xáo trộn** trong túi để tìm chìa khoá.
The kids shuffled nervously while waiting for their turn.
Bọn trẻ **lê bước** lo lắng khi chờ đến lượt.
Her playlist was shuffled, so the songs played in random order.
Danh sách phát của cô ấy được **xáo trộn**, nên các bài hát phát ngẫu nhiên.