아무 단어나 입력하세요!

"shrunken" in Vietnamese

bị co lạiteo lại

Definition

Chỉ thứ gì đó nhỏ lại so với bình thường do bị co lại vì nhiệt, tuổi tác hoặc khô héo. Thường dùng cho quần áo, bộ phận cơ thể hoặc đồ vật bị giảm kích thước.

Usage Notes (Vietnamese)

'Shrunken' là tính từ dùng cho vật đã co nhỏ lại hoàn toàn (không còn co tiếp). Hay dùng với quần áo, trái cây hoặc bộ phận cơ thể ở trạng thái xấu hoặc già. Tránh nhầm với 'shrinking' (đang co lại).

Examples

My sweater is shrunken after washing it in hot water.

Áo len của tôi đã bị **co lại** sau khi giặt với nước nóng.

The fruit looked old and shrunken.

Trái cây trông cũ kỹ và đã **co lại**.

She held a shrunken doll in her hands.

Cô ấy cầm một con búp bê **bị co lại** trong tay.

These jeans are all shrunken now—they barely fit me!

Những chiếc quần jeans này giờ đã **bị co lại** hết rồi—mặc vừa chật lắm!

Don't eat that shrunken apple, it's too dry.

Đừng ăn quả táo **bị co lại** đó, nó quá khô rồi.

His face looked tired and shrunken after the long illness.

Sau cơn bệnh dài, khuôn mặt anh ấy trông mệt mỏi và **teo lại**.