아무 단어나 입력하세요!

"shrub" in Vietnamese

bụi cây

Definition

Bụi cây là loại cây nhỏ hoặc vừa, có thân gỗ, thường có nhiều nhánh mọc từ gốc. Nhỏ hơn cây thân gỗ lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Shrub' chủ yếu dùng trong lĩnh vực làm vườn, sinh học. Thường kỹ thuật, trang trọng hơn 'bush'. Không phải cây nhỏ nào cũng là shrub; cây cỏ và hoa thì không.

Examples

She planted a small shrub in the garden.

Cô ấy đã trồng một **bụi cây** nhỏ trong vườn.

The shrubs have green leaves all year.

Các **bụi cây** có lá xanh quanh năm.

I trimmed the shrub so it wouldn't block the window.

Tôi đã tỉa **bụi cây** để nó không che cửa sổ.

That tall shrub by the fence smells amazing in spring.

**Bụi cây** cao cạnh hàng rào có mùi thơm tuyệt vời vào mùa xuân.

We replaced part of the lawn with a row of flowering shrubs.

Chúng tôi đã thay một phần cỏ bằng một hàng **bụi cây** có hoa.

There is a shrub next to the front door.

Có một **bụi cây** bên cạnh cửa chính.