아무 단어나 입력하세요!

"shriver" in Vietnamese

linh mục giải tội (cổ)

Definition

Đây là thuật ngữ cũ chỉ linh mục lắng nghe xưng tội và tha tội cho giáo dân, thường xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo hay lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm dùng ngày nay, thường chỉ thấy trong các văn bản cổ hoặc bàn về tôn giáo thời trung cổ. Chỉ dùng cho linh mục nghe xưng tội, không dùng với nghĩa chung.

Examples

The shriver listened to the villagers' confessions.

**Linh mục giải tội** đã lắng nghe những lời xưng tội của dân làng.

In old churches, the shriver had a small room for confessions.

Ở các nhà thờ cổ, **linh mục giải tội** có một phòng nhỏ dành cho xưng tội.

A shriver's duty was to help people seek forgiveness.

Nhiệm vụ của **linh mục giải tội** là giúp mọi người tìm kiếm sự tha thứ.

During Lent, villagers would line up to see the shriver before Easter.

Vào mùa Chay, dân làng xếp hàng đến gặp **linh mục giải tội** trước lễ Phục Sinh.

The village legend spoke of a kind shriver who visited every home.

Truyền thuyết của làng kể về một **linh mục giải tội** tốt bụng từng đến thăm hết mọi nhà.

You’ll only find the word 'shriver' in really old English books these days.

Ngày nay bạn chỉ bắt gặp từ '**linh mục giải tội**' trong những cuốn sách tiếng Anh cổ thực sự.