아무 단어나 입력하세요!

"shrivels" in Vietnamese

nhăn lạihéo lại

Definition

Một vật trở nên nhỏ lại, khô và nhăn nheo khi thiếu nước hoặc già đi. Thường dùng cho cây, trái cây hoặc bộ phận cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với trái cây, lá hoặc tình cảm như 'my confidence shrivels'. Không dùng cho chất lỏng hay vật cứng.

Examples

The flower shrivels without water.

Hoa sẽ **nhăn lại** nếu thiếu nước.

A grape shrivels as it dries to become a raisin.

Khi nho khô đi thành nho khô, nó sẽ **nhăn lại**.

When it is cold, my skin shrivels.

Khi trời lạnh, da tôi **nhăn lại**.

My confidence shrivels when I speak in public.

Khi nói trước đám đông, sự tự tin của tôi **teo lại**.

The old apple shrivels in the fruit bowl but is still edible.

Quả táo cũ trong rổ trái cây **nhăn nheo** nhưng vẫn ăn được.

If your plant shrivels, try moving it to a sunnier spot.

Nếu cây của bạn **nhăn nheo**, hãy thử chuyển nó ra chỗ có nắng hơn.