"shrivelled" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó đã mất nước hoặc độ tươi mới, trở nên nhỏ hơn, nhăn nheo và thường bị khô cứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trái cây khô, rau củ héo, hoặc da nhăn do tuổi tác hoặc mất nước. Mang nghĩa tiêu cực và thường thấy trong mô tả viết hơn là văn nói.
Examples
The shrivelled apple lay forgotten in the corner.
Quả táo **héo quắt** nằm lãng quên ở góc phòng.
Her hands felt shrivelled after washing dishes in hot water.
Sau khi rửa bát bằng nước nóng, tay cô cảm thấy **nhăn nheo**.
The plant looked shrivelled because it hadn’t been watered.
Cây trông **héo quắt** vì lâu rồi không được tưới nước.
After a week in the sun, the grapes were completely shrivelled.
Sau một tuần phơi nắng, những quả nho đã **héo quắt** hoàn toàn.
His shrivelled cheeks made him look much older than he was.
Má **nhăn nheo** khiến ông trông già hơn nhiều so với tuổi thật.
Don't eat those shrivelled berries—they're too old to be good.
Đừng ăn những quả mọng **héo quắt** đó—chúng đã quá cũ để ăn rồi.