"shrivel up" in Vietnamese
Definition
Khi cái gì đó mất nước hoặc đã già nên bị co lại, nhăn nheo và nhỏ hơn. Thường dùng cho cây, quả, bộ phận cơ thể hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thân mật, dùng khá sinh động hoặc hài hước. Ngoài cây cối, trái cây, còn dùng ẩn dụ cho cảm xúc hay bộ phận cơ thể ('shrivel up and die' là hết sức/hoàn toàn tiêu cực). Không giống chỉ 'nhăn' về mặt ngoài ('wrinkle').
Examples
If you don't water the plant, it will shrivel up.
Nếu bạn không tưới nước cho cây, nó sẽ **héo lại**.
The grapes were left in the sun and began to shrivel up.
Nho bị bỏ ngoài nắng và bắt đầu **héo lại**.
My hands shrivel up in the cold water.
Tay tôi **co lại** khi ngâm trong nước lạnh.
After a week without rain, the flowers completely shrivelled up.
Sau một tuần không mưa, hoa đã **héo rũ hết**.
If you spend all day in the pool, your fingers will shrivel up.
Nếu bạn ở dưới hồ cả ngày, các ngón tay sẽ **nhăn nheo lại**.
Sometimes I just want to shrivel up and hide when I'm embarrassed.
Đôi khi tôi chỉ muốn **co lại** và trốn đi khi thấy xấu hổ.