아무 단어나 입력하세요!

"shrivel" in Vietnamese

héo lạinhăn lại

Definition

Khi vật gì đó mất nước và trở nên khô, nhăn nheo hoặc nhỏ lại, như lá cây, hoa quả hoặc da.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cây cối, hoa quả hoặc da khi tiếp xúc nước lâu. Có thể dùng bóng bẩy như 'hy vọng héo lại'. Không dùng cho trường hợp thu nhỏ thông thường.

Examples

The leaves shrivel when they don't get enough water.

Lá sẽ **héo lại** khi không đủ nước.

My fingers shrivel after a long bath.

Sau khi tắm lâu, ngón tay tôi **nhăn lại**.

Fruit without water will slowly shrivel and rot.

Quả không có nước sẽ dần **héo lại** rồi thối rữa.

If you leave flowers out of water, they'll shrivel up fast.

Nếu bạn để hoa ngoài nước, chúng sẽ **héo lại** rất nhanh.

His hopes began to shrivel after hearing the bad news.

Nghe tin xấu, hy vọng của anh ấy bắt đầu **héo lại**.

It was so hot that the plants in the garden started to shrivel by noon.

Nó nóng đến mức cây cối trong vườn bắt đầu **héo lại** từ trưa.