"shrines" in Vietnamese
Definition
Đền thờ hoặc miếu là nơi linh thiêng được dành riêng để tưởng nhớ hoặc tôn kính một vị thánh, thần linh hoặc sự kiện nào đó. Đây là nơi mọi người đến cầu nguyện hoặc bày tỏ lòng tôn kính, rất quan trọng trong nhiều tôn giáo và nền văn hóa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong bối cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc văn hóa. Có thể gặp trong cụm 'visit shrines' (đi viếng đền), 'build shrines' (xây dựng đền), 'family shrines' (bàn thờ gia đình). Phân biệt với 'chùa/temple' thường là nơi thờ phụng lớn hơn dành cho cộng đồng.
Examples
Many tourists visit Japanese shrines every year.
Nhiều du khách đến thăm các **đền thờ** Nhật Bản mỗi năm.
People left flowers at the war shrines to honor the soldiers.
Mọi người để hoa ở các **đền thờ** chiến tranh để tưởng nhớ các chiến sĩ.
There are many family shrines in this village.
Có nhiều **bàn thờ gia đình** ở ngôi làng này.
Locals believe these ancient shrines protect the town from bad luck.
Người dân địa phương tin rằng các **đền thờ** cổ này bảo vệ thị trấn khỏi xui xẻo.
During the festival, hundreds of lanterns lit up the shrines at night.
Trong lễ hội, hàng trăm chiếc đèn lồng thắp sáng các **đền thờ** vào ban đêm.
Some travelers leave coins at shrines for good luck before continuing their journey.
Một số người đi du lịch bỏ đồng xu tại các **đền thờ** để cầu may trước khi tiếp tục hành trình.