"shrimping" in Vietnamese
Definition
Hành động bắt tôm ở sông, biển hoặc vùng ven biển. Có thể là nghề hoặc hoạt động giải trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả hoạt động thương mại và giải trí, thường gặp ở vùng ven biển hoặc cộng đồng đánh cá. Không dùng khi nói về con tôm như thực phẩm.
Examples
They went shrimping in the river last weekend.
Cuối tuần trước họ đã đi **bắt tôm** ở sông.
Shrimping is popular in this coastal town.
**Bắt tôm** rất phổ biến ở thị trấn ven biển này.
My grandfather taught me shrimping when I was a child.
Ông nội tôi đã dạy tôi **bắt tôm** khi tôi còn nhỏ.
We spent all morning shrimping, but barely caught anything.
Chúng tôi đã dành cả buổi sáng để **bắt tôm**, nhưng hầu như không bắt được gì.
Locals say the best time for shrimping is just before dawn.
Người dân địa phương bảo thời điểm tốt nhất để **bắt tôm** là ngay trước bình minh.
I've never tried shrimping, but it sounds like fun.
Tôi chưa từng thử **bắt tôm**, nhưng nghe có vẻ vui.