아무 단어나 입력하세요!

"shrill" in Vietnamese

chói taithe thé

Definition

Miêu tả âm thanh cao, to và khó chịu khi nghe. Cũng có thể nói về giọng nói hoặc tông giọng ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực, như 'shrill voice', 'shrill sound', 'shrill whistle'. Ít khi dùng trong văn bản trang trọng. Không nhầm với 'sharp'.

Examples

The alarm made a shrill noise.

Chuông báo kêu lên một tiếng **chói tai**.

She spoke in a shrill voice.

Cô ấy nói bằng giọng **the thé**.

The baby's shrill cry woke everyone up.

Tiếng khóc **chói tai** của em bé đã làm mọi người tỉnh dậy.

Her laughter was so shrill that it echoed down the hallway.

Tiếng cười **the thé** của cô vang vọng khắp hành lang.

People complained about the shrill sound coming from the speaker.

Mọi người phàn nàn về âm thanh **chói tai** phát ra từ loa.

Sometimes her arguments can sound a bit shrill when she gets passionate.

Đôi khi những lập luận của cô ấy có thể nghe hơi **the thé** khi cô ấy quá nhiệt tình.