아무 단어나 입력하세요!

"shrift" in Vietnamese

xưng tộisự tha tội

Definition

'Shrift' là từ cổ, chỉ việc xưng tội với linh mục và nhận sự tha thứ. Ngày nay, từ này chủ yếu xuất hiện trong cụm 'short shrift', nghĩa là không quan tâm hay chú ý nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này gần như chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc cụm 'short shrift'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The prisoner asked for shrift before his execution.

Tù nhân yêu cầu được **xưng tội** trước khi bị xử tử.

The king granted him shrift for his sins.

Nhà vua đã ban cho anh ta **sự tha tội** vì những tội lỗi của mình.

Confession and shrift were important in medieval times.

Xưng tội và **sự tha tội** rất quan trọng vào thời trung cổ.

He got short shrift from his boss after making a mistake.

Sau khi mắc lỗi, sếp của anh ấy chỉ dành cho anh ấy **short shrift**.

The problem was given short shrift and quickly forgotten.

Vấn đề đó chỉ được **short shrift** và nhanh chóng bị lãng quên.

If you complain too much, you'll just get short shrift.

Nếu bạn phàn nàn quá nhiều, bạn chỉ nhận được **short shrift** thôi.