아무 단어나 입력하세요!

"shrieker" in Vietnamese

kẻ la hétsinh vật la hét

Definition

Người hoặc sinh vật phát ra tiếng la hét lớn, chói tai và đột ngột. Từ này thường xuất hiện trong truyện kinh dị hay trò chơi phiêu lưu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm gặp ngoài truyện, game hoặc miêu tả hài hước về ai đó la hét nhiều. Thường mang cảm giác cường điệu hoặc rùng rợn.

Examples

The shrieker scared the children with its loud noise.

**Kẻ la hét** đã làm lũ trẻ sợ hãi bằng tiếng ồn lớn của nó.

A shrieker lives in the dark caves of the video game.

Một **sinh vật la hét** sống trong hang động tối của trò chơi.

Everyone covered their ears when the shrieker started.

Mọi người che tai lại khi **kẻ la hét** bắt đầu.

That movie’s monster is a true shrieker—you’ll want earplugs.

Con quái vật trong phim đó đúng là một **kẻ la hét**—bạn sẽ muốn dùng bịt tai đấy.

Don’t be such a shrieker when you see a spider!

Đừng làm **kẻ la hét** quá khi nhìn thấy nhện!

In the game, the shrieker alerts other enemies if it spots you.

Trong game, nếu **kẻ la hét** phát hiện bạn, nó sẽ báo động cho những kẻ địch khác.