아무 단어나 입력하세요!

"shredder" in Vietnamese

máy hủy tài liệumáy nghiền

Definition

Máy dùng để cắt nhỏ giấy hoặc vật liệu khác, thường được dùng để tiêu hủy tài liệu mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường dùng để chỉ 'máy hủy giấy' trong văn phòng, nhưng cũng có thể chỉ máy nghiền nhựa, thực phẩm. Với người, nghĩa lóng này hầu như không dùng trong tiếng Việt.

Examples

Feed the old papers into the shredder to destroy them.

Hãy cho giấy cũ vào **máy hủy tài liệu** để tiêu hủy chúng.

The office bought a new shredder last week.

Văn phòng đã mua một **máy hủy tài liệu** mới tuần trước.

Be careful not to put your fingers into the shredder.

Cẩn thận đừng để ngón tay vào trong **máy hủy tài liệu**.

After the meeting, all confidential files went straight into the shredder.

Sau cuộc họp, tất cả tài liệu mật đều được cho vào **máy hủy tài liệu**.

The shredder jammed again because someone put in too much paper.

**Máy hủy tài liệu** lại bị kẹt vì ai đó cho quá nhiều giấy vào.

He’s such a shredder on the guitar—his solos are amazing!

Anh ấy đúng là một **shredder** cực đỉnh trên guitar—các đoạn solo thật tuyệt vời!