아무 단어나 입력하세요!

"shrank" in Vietnamese

co lạithu nhỏ lại

Definition

'Shrank' là thì quá khứ đơn của 'shrink', nghĩa là một vật nào đó đã nhỏ lại hoặc thu nhỏ so với trước, thường là không chủ động.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với nghĩa là quá khứ của 'shrink'. Thường gặp khi nói về quần áo, đồ vật nhỏ lại sau khi giặt, hoặc kích thước giảm.

Examples

My sweater shrank in the wash.

Áo len của tôi **co lại** sau khi giặt.

The balloon shrank as the air came out.

Bóng bay **co lại** khi không khí thoát ra ngoài.

The ice cube shrank as it melted.

Viên đá **thu nhỏ lại** khi tan ra.

After being left in the sun, the plastic bottle shrank and changed shape.

Sau khi để ngoài nắng, chai nhựa **co lại** và biến dạng.

He was surprised at how much his jeans shrank after drying them on high heat.

Anh ấy ngạc nhiên về việc quần jeans của mình **co lại** sau khi sấy ở nhiệt độ cao.

Attendance at the event shrank once the rain started.

Khi trời bắt đầu mưa, lượng người tham dự sự kiện **thu nhỏ lại**.