"shower with" in Vietnamese
Definition
Dành tặng cho ai đó nhiều thứ cùng lúc, thường để thể hiện tình cảm, khen ngợi hoặc tặng quà. Đôi khi còn chỉ hành động phủ lên ai đó một cái gì đó rất nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống tích cực, thân mật như 'shower with gifts', 'shower with love'. Không dùng cho nghĩa tắm rửa. Miêu tả việc cho quá nhiều.
Examples
They showered her with gifts at the party.
Họ đã **trao tặng dồn dập** quà cho cô ấy tại bữa tiệc.
The teacher showered him with praise.
Giáo viên đã **ban phát nhiều** lời khen cho cậu ấy.
Fans showered the singer with flowers after the concert.
Người hâm mộ đã **trao tặng dồn dập** hoa cho ca sĩ sau buổi diễn.
He loves to shower his kids with affection.
Anh ấy rất thích **trao tặng dồn dập** tình cảm cho các con.
We were showered with compliments all night.
Chúng tôi đã được **trao tặng dồn dập** lời khen suốt cả đêm.
The bride was showered with rice as she left the church.
Cô dâu được **rắc đầy** gạo khi rời khỏi nhà thờ.