"showcasing" in Vietnamese
Definition
Trình bày hoặc giới thiệu một cái gì đó một cách nổi bật, làm nổi rõ những điểm mạnh để thu hút sự chú ý hoặc khen ngợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp, tiếp thị hoặc nghệ thuật. Mang ý chào mời, nhấn mạnh điểm nổi bật để gây ấn tượng. Ví dụ: 'showcasing talent' là thể hiện tài năng một cách nổi bật.
Examples
The gallery is showcasing local artists this month.
Tháng này, phòng trưng bày đang **trưng bày** các nghệ sĩ địa phương.
She is showcasing her new designs at the fashion show.
Cô ấy đang **giới thiệu** các thiết kế mới của mình tại buổi trình diễn thời trang.
This commercial is showcasing the features of the new car.
Quảng cáo này đang **trưng bày** các tính năng của chiếc xe mới.
They did a great job showcasing their skills at the conference.
Họ đã **trưng bày** kỹ năng của mình một cách tuyệt vời tại hội nghị.
We're showcasing customer stories on our website to inspire others.
Chúng tôi đang **giới thiệu** các câu chuyện khách hàng trên trang web để truyền cảm hứng cho người khác.
The festival is all about showcasing the city’s diversity and culture.
Lễ hội này chủ yếu để **trưng bày** sự đa dạng và văn hóa của thành phố.