아무 단어나 입력하세요!

"showboating" in Vietnamese

khoe mẽthể hiện quá đà

Definition

Cố tình hành động nổi bật hoặc phô trương để thu hút sự chú ý, nhất là trong thể thao hoặc trình diễn; thể hiện nhiều hơn mức cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực, dùng không trang trọng, hay gặp trong thể thao với ý chê trách như 'stop showboating.' Cần phân biệt với 'show off,' vì ở đây chủ yếu là thể hiện không cần thiết.

Examples

He loves showboating after scoring a goal.

Anh ấy thích **khoe mẽ** mỗi khi ghi bàn.

Stop showboating and play the game!

Đừng **khoe mẽ** nữa, hãy chơi đúng với tinh thần trận đấu!

The judge didn't like his showboating in court.

Thẩm phán không thích sự **khoe mẽ** của anh ấy ở tòa án.

Everyone on the team got annoyed by his constant showboating.

Ai cũng khó chịu với sự **khoe mẽ** lặp đi lặp lại của anh ấy trong đội.

When she started showboating during her presentation, people stopped paying attention to the topic.

Khi cô ấy bắt đầu **khoe mẽ** trong phần thuyết trình, mọi người không còn chú ý đến chủ đề nữa.

That dunk was pure showboating, but the crowd loved it.

Cú úp rổ đó hoàn toàn là **khoe mẽ**, nhưng khán giả lại rất thích.