아무 단어나 입력하세요!

"showbiz" in Vietnamese

showbizgiới giải trí

Definition

Chỉ thế giới giải trí, đặc biệt là phim ảnh, sân khấu và người nổi tiếng. Từ này thường được dùng trong văn nói, với nghĩa không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất thân mật, chủ yếu xuất hiện trong hội thoại hàng ngày hoặc báo chí giải trí, ít dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He dreams of working in showbiz.

Anh ấy mơ ước làm việc trong **showbiz**.

Many people want to be famous in showbiz.

Nhiều người muốn trở nên nổi tiếng trong **showbiz**.

Showbiz is not always as glamorous as it looks.

**Showbiz** không phải lúc nào cũng hào nhoáng như vẻ bề ngoài.

She's well connected in showbiz, so she knows all the latest gossip.

Cô ấy có nhiều mối quan hệ trong **showbiz**, nên biết hết các tin đồn mới nhất.

After years in showbiz, he decided to take a break from the spotlight.

Sau nhiều năm trong **showbiz**, anh ấy quyết định rời xa sự chú ý.

Stories about showbiz scandals always attract a lot of attention.

Những câu chuyện bê bối **showbiz** luôn thu hút sự chú ý lớn.