"show your colors" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó để lộ ra bản chất, cảm xúc hoặc ý định thật của mình mà trước đó che giấu. Cũng có thể dùng khi công khai bày tỏ quan điểm hay phe phái bạn ủng hộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi ai đó không còn giả vờ và thể hiện bản chất thật, nghĩa có thể tốt hoặc xấu. Gặp trong cả văn nói và văn viết. Đôi khi dùng cụm 'true colors'.
Examples
When you are honest, you show your colors.
Khi bạn trung thực, bạn sẽ **bộc lộ bản chất thật**.
After losing, the team really showed their colors.
Sau khi thua, đội đã thật sự **lộ rõ con người thật**.
Sometimes difficult times make people show their colors.
Đôi khi những lúc khó khăn khiến người ta **bộc lộ bản chất thật**.
She pretended to be nice, but last night she really showed her colors.
Cô ấy đã giả vờ tốt bụng, nhưng tối qua cô ấy đã **lộ rõ con người thật**.
Don’t be afraid to show your colors and tell people what you believe in.
Đừng ngại **bộc lộ bản chất thật** và nói cho mọi người biết bạn tin vào điều gì.
The politician tried to hide his opinions, but eventually he showed his colors on the issue.
Chính trị gia cố giấu quan điểm, nhưng cuối cùng cũng **bộc lộ bản chất thật** về vấn đề đó.