아무 단어나 입력하세요!

"show to a seat" in Vietnamese

dẫn đến chỗ ngồi

Definition

Lịch sự hướng dẫn ai đó đến chỗ họ nên ngồi, thường thấy ở nhà hàng, rạp hát hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này trang trọng, chủ yếu được nhân viên hoặc người chủ dùng để chỉ chỗ ngồi cho khách. Dùng với 'may I' hoặc 'let me'. Không dùng để chỉ đồ vật mà chỉ dẫn người đến chỗ ngồi.

Examples

The usher will show you to a seat in the theater.

Nhân viên sẽ **dẫn bạn đến chỗ ngồi** trong rạp hát.

Please wait here while I show you to a seat.

Xin vui lòng chờ ở đây, tôi sẽ **dẫn bạn đến chỗ ngồi**.

The hostess showed us to a seat near the window.

Nhân viên dẫn chúng tôi đến **chỗ ngồi** gần cửa sổ.

I'll show you to a seat while your table is being prepared.

Tôi sẽ **dẫn bạn đến chỗ ngồi** trong khi bàn của bạn đang được chuẩn bị.

As soon as we entered, someone showed us to a seat without us asking.

Ngay khi chúng tôi bước vào, có người **dẫn chúng tôi đến chỗ ngồi** mà không cần hỏi.

Could someone show me to a seat? I'm not sure where to go.

Có ai có thể **dẫn tôi đến chỗ ngồi** không? Tôi không biết đi đâu.