아무 단어나 입력하세요!

"show the flag" in Vietnamese

thể hiện sự hiện diện (chính thức)thể hiện cờ

Definition

Thực hiện sự xuất hiện chính thức hoặc công khai để khẳng định sự có mặt, quyền lực hoặc sự ủng hộ, đặc biệt thay mặt cho quốc gia hoặc tập thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, quân sự, hoặc khi đại diện một tổ chức. Không có nghĩa là thật sự giương cờ lên.

Examples

The navy sent a ship to show the flag in another country.

Hải quân cử tàu đến nước khác để **thể hiện sự hiện diện**.

The ambassador attended the event to show the flag for his country.

Đại sứ tham dự sự kiện để **thể hiện sự hiện diện** cho đất nước mình.

Our company will show the flag at the international trade show.

Công ty chúng tôi sẽ **thể hiện sự hiện diện** tại hội chợ quốc tế.

Sometimes all you have to do is show the flag so people know you’re there.

Đôi khi chỉ cần **thể hiện sự hiện diện**, mọi người sẽ biết bạn có mặt.

The team sent a few members to show the flag, even if they weren’t competing.

Đội đã cử một vài thành viên **thể hiện sự hiện diện**, dù họ không thi đấu.

When the festival started, our group wanted to show the flag in the parade.

Khi lễ hội bắt đầu, nhóm chúng tôi muốn **thể hiện sự hiện diện** trong cuộc diễu hành.