아무 단어나 입력하세요!

"show and tell" in Vietnamese

giới thiệu và trình bày

Definition

Một hoạt động ở lớp học, nơi trẻ em mang đồ vật đến và nói về nó trước mọi người. Cũng có thể dùng khi giới thiệu hay giải thích điều gì đó cho nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến ở trường tiểu học phương Tây, thường dùng trong câu như 'do a show and tell'. Hiếm khi xuất hiện trong hoàn cảnh trang trọng mà thường trong sinh hoạt nhóm hoặc lớp.

Examples

We have show and tell every Friday at school.

Trường mình có **giới thiệu và trình bày** vào mỗi thứ sáu.

I brought my favorite toy for show and tell.

Mình đã mang đồ chơi yêu thích đến để **giới thiệu và trình bày**.

During show and tell, each child talks about their item.

Trong **giới thiệu và trình bày**, từng bạn nhỏ kể về món đồ của mình.

My daughter couldn’t wait to show her seashells at show and tell.

Con gái tôi háo hức muốn khoe vỏ sò ở **giới thiệu và trình bày**.

At work, we did a quick show and tell to introduce our new products.

Ở cơ quan, chúng tôi đã làm một **giới thiệu và trình bày** nhanh để giới thiệu sản phẩm mới.

Teachers use show and tell to help kids build confidence in speaking.

Giáo viên dùng **giới thiệu và trình bày** để giúp trẻ tự tin khi nói chuyện.