아무 단어나 입력하세요!

"shovelling" in Vietnamese

xẻng lênxúc bằng xẻng

Definition

Dùng xẻng để xúc, di chuyển đất, tuyết hoặc vật liệu tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng khi nói về các công việc thể lực như xúc tuyết, xúc đất, không dùng cho cát ở biển hoặc chất nhẹ.

Examples

He is shovelling snow from the driveway.

Anh ấy đang **xẻng lên** tuyết khỏi lối xe vào gara.

She spent an hour shovelling dirt in the garden.

Cô ấy đã dành một giờ **xẻng lên** đất ngoài vườn.

The workers are shovelling gravel into the truck.

Những công nhân đang **xẻng lên** sỏi vào xe tải.

After the snowstorm, everyone was outside shovelling sidewalks.

Sau bão tuyết, mọi người đều ra ngoài **xẻng lên** vỉa hè.

I hurt my back shovelling all that heavy snow yesterday.

Hôm qua tôi bị đau lưng vì **xẻng** quá nhiều tuyết nặng đó.

It's exhausting to keep shovelling when the snow keeps falling.

Thật kiệt sức khi phải liên tục **xẻng lên** trong lúc tuyết vẫn còn rơi.