"shovelling" in Indonesian
Definition
Dùng xẻng để chuyển hoặc xúc đất, tuyết hay vật liệu tương tự.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu được dùng để chỉ việc xúc các vật nặng như đất, tuyết, sỏi. Không dùng cho cát biển hoặc vật mềm.
Examples
He is shovelling snow from the driveway.
Anh ấy đang **xẻng** tuyết khỏi lối ra vào.
She spent an hour shovelling dirt in the garden.
Cô ấy đã dành một giờ **xẻng** đất trong vườn.
The workers are shovelling gravel into the truck.
Công nhân đang **xẻng** đá vụn vào xe tải.
After the snowstorm, everyone was outside shovelling sidewalks.
Sau bão tuyết, ai cũng ra ngoài **xẻng** vỉa hè.
I hurt my back shovelling all that heavy snow yesterday.
Hôm qua tôi bị đau lưng vì **xẻng** tất cả chỗ tuyết nặng đó.
It's exhausting to keep shovelling when the snow keeps falling.
Thật mệt mỏi khi cứ phải **xẻng** hoài trong lúc tuyết cứ rơi.