"shoveler" in Vietnamese
Definition
Vịt mỏ thìa là loài vịt có mỏ rộng hình thìa. Ngoài ra, 'shoveler' cũng chỉ người dùng xẻng để dọn tuyết hoặc đất.
Usage Notes (Vietnamese)
Hầu hết thời gian, từ này dùng cho loài vịt ('vịt mỏ thìa'). Khi dùng cho người thường xuất hiện trong cụm như 'người dọn tuyết'. Không nhầm với 'shovel' là dụng cụ hoặc động từ.
Examples
The shoveler has a very large bill.
Mỏ của **vịt mỏ thìa** rất lớn.
The shoveler is cleaning snow from the driveway.
**Người xúc tuyết** đang dọn tuyết ở lối xe vào nhà.
Have you ever seen a shoveler at the park?
Bạn đã bao giờ thấy **vịt mỏ thìa** ở công viên chưa?
During winter, my brother works as a shoveler.
Mùa đông, anh trai tôi làm nghề **người xúc tuyết**.
A flock of shovelers landed on the lake this morning.
Một đàn **vịt mỏ thìa** đã đậu xuống hồ sáng nay.
If you need help after a big snowstorm, call a shoveler.
Nếu cần giúp sau bão tuyết lớn, hãy gọi **người xúc tuyết**.