"shout fire in a crowded theater" in Vietnamese
Definition
Nói hoặc lan truyền thông tin làm mọi người hoang mang hoặc gây rối không cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là phép ẩn dụ, dùng khi nói về phát ngôn, hành động gây hoang mang, đặc biệt trong tranh luận về tự do ngôn luận. Không dùng theo nghĩa đen.
Examples
It's wrong to shout fire in a crowded theater just to get attention.
Chỉ để gây chú ý mà **hét lên là cháy trong rạp đông người** là sai.
The teacher said we must not shout fire in a crowded theater online.
Giáo viên nói chúng ta không được **hét lên là cháy trong rạp đông người** trên mạng.
Some laws stop people from shouting fire in a crowded theater.
Một số luật ngăn mọi người **hét lên là cháy trong rạp đông người**.
Spreading rumors in a crisis is like shouting fire in a crowded theater.
Lan truyền tin đồn lúc khủng hoảng giống như **hét lên là cháy trong rạp đông người**.
Politicians warned not to shout fire in a crowded theater during sensitive events.
Các chính trị gia được cảnh báo không nên **hét lên là cháy trong rạp đông người** trong thời điểm nhạy cảm.
You can't just shout fire in a crowded theater and expect no consequences.
Bạn không thể cứ **hét lên là cháy trong rạp đông người** mà không phải chịu hậu quả gì.