"shot to pieces" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này chỉ việc một vật gì đó hoặc một kế hoạch, ý tưởng nào đó bị phá huỷ, tan vỡ hoàn toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, nhấn mạnh sự tan vỡ, hư hại nặng. Dùng cho cả đồ vật hoặc những điều trừu tượng như kế hoạch, lập luận.
Examples
The old car was shot to pieces after the accident.
Sau tai nạn, chiếc xe cũ đã bị **tan thành mây khói**.
Her plan was shot to pieces by the new rules.
Kế hoạch của cô ấy **tan thành mây khói** vì các quy tắc mới.
The toy was shot to pieces after the dog chewed it up.
Sau khi chó gặm, món đồ chơi bị **tan thành mây khói**.
My argument was shot to pieces during the debate.
Trong cuộc tranh luận, lập luận của tôi đã bị **phá huỷ hoàn toàn**.
After the storm, the house looked shot to pieces.
Sau cơn bão, ngôi nhà trông **tan hoang**.
His hopes were shot to pieces when he didn't get the job.
Khi không được nhận việc, hy vọng của anh ấy đã **tan thành mây khói**.