아무 단어나 입력하세요!

"shot through with" in Vietnamese

chứa đầythấm đượm

Definition

Nếu một thứ gì đó 'shot through with' một đặc điểm, nghĩa là đặc điểm đó xuất hiện khắp nơi trong nó, thường là ở mức độ nhỏ hoặc hòa trộn vào. Thường dùng để nói về cảm xúc hoặc tính cách của điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Hay đi với danh từ trừu tượng (ví dụ: 'shot through with sự hài hước'). Nhấn mạnh tính chất tinh tế, không hoàn toàn nổi bật. Là nghĩa ẩn dụ.

Examples

The poem is shot through with sadness.

Bài thơ này **chứa đầy** nỗi buồn.

Her voice was shot through with excitement.

Giọng cô ấy **thấm đượm** sự phấn khích.

His story was shot through with hope.

Câu chuyện của anh ấy **chứa đầy** hy vọng.

The conversation was shot through with sarcasm, so it was hard to know when he was serious.

Cuộc trò chuyện **thấm đượm** sự mỉa mai nên khó biết khi nào anh ấy nghiêm túc.

You could see her artwork was shot through with memories from childhood.

Có thể thấy tác phẩm của cô ấy **ngập tràn** kỷ niệm tuổi thơ.

The film is funny, but it's also shot through with moments of deep emotion.

Bộ phim hài hước nhưng cũng **thấm đượm** những khoảnh khắc xúc động.