아무 단어나 입력하세요!

"shot heard round the world" in Vietnamese

phát súng vang dội khắp thế giớiphát súng làm thay đổi lịch sử

Definition

Một cụm từ chỉ một sự kiện hoặc hành động (ban đầu là tiếng súng) tạo ra tác động lớn và thay đổi dòng chảy của lịch sử; thường dùng cho sự bắt đầu của Chiến tranh Độc lập Hoa Kỳ hoặc các sự kiện quan trọng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, báo chí hoặc ẩn dụ để nhấn mạnh sự kiện thay đổi thế giới. Cụm này không dùng cho những chuyện nhỏ nhặt hằng ngày.

Examples

The battle began with the shot heard round the world.

Trận chiến bắt đầu với **phát súng vang dội khắp thế giới**.

Historians call it the shot heard round the world.

Các nhà sử học gọi đó là **phát súng vang dội khắp thế giới**.

It was a shot heard round the world because it led to major changes.

Đó là một **phát súng vang dội khắp thế giới** vì nó dẫn đến nhiều thay đổi lớn.

Everyone says that announcement was the modern shot heard round the world.

Mọi người đều nói thông báo đó là **phát súng vang dội khắp thế giới** thời hiện đại.

It became known as the shot heard round the world when the news spread everywhere.

Khi tin tức lan truyền rộng rãi, nó được gọi là **phát súng vang dội khắp thế giới**.

Many revolutions have had their own shot heard round the world moment.

Nhiều cuộc cách mạng đã có khoảnh khắc **phát súng vang dội khắp thế giới** của riêng mình.