아무 단어나 입력하세요!

"shortwave" in Vietnamese

sóng ngắn

Definition

Sóng ngắn là loại sóng radio có bước sóng ngắn, chủ yếu dùng để phát sóng radio đi xa. Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ các thiết bị radio sử dụng dải tần này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sóng ngắn' thường dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật như 'shortwave radio', 'shortwave band'. Không dùng để nói về phát thanh hiện đại trên mạng hay kỹ thuật số. Khác với 'sóng dài' và 'sóng trung'.

Examples

I listen to the news on shortwave radio.

Tôi nghe tin tức trên radio **sóng ngắn**.

Shortwave signals can travel long distances.

Tín hiệu **sóng ngắn** có thể đi rất xa.

He bought a new shortwave receiver last week.

Anh ấy vừa mua một máy thu **sóng ngắn** mới tuần trước.

My grandfather used to tune in to stations all over the world on his old shortwave.

Ông tôi từng dò đài khắp thế giới bằng chiếc **sóng ngắn** cũ của mình.

It's amazing how far a shortwave broadcast can reach, even across oceans.

Thật ấn tượng khi một đài phát **sóng ngắn** có thể truyền đi xa đến vậy, thậm chí qua đại dương.

During the power outage, we only got updates from a small shortwave set.

Trong lúc mất điện, chúng tôi chỉ cập nhật tin tức từ một chiếc **sóng ngắn** nhỏ.