"shorties" in Vietnamese
Definition
Từ lóng chỉ những người thấp bé, thường dùng cho con gái hoặc trẻ em một cách thân mật. Đôi khi dùng cho quần short, nhưng hiếm gặp.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, phổ biến trong tiếng Anh đường phố hoặc nhạc hip-hop. Thường để gọi nhóm bạn gái/người thấp bé một cách trìu mến. Không nên dùng với nghĩa quần áo, hãy dùng 'quần short' thay vì 'shorties'.
Examples
The group of shorties played in the park.
Nhóm **bé lùn** chơi ở công viên.
Some shorties can't reach the top shelf.
Một số **bé lùn** không với tới được kệ trên cùng.
Those shorties are fast runners!
Những **bé lùn** đó chạy rất nhanh!
My little sister and her friends are all shorties at school.
Em gái tôi và các bạn cùng lớp đều là **bé lùn** ở trường.
I love hanging out with the shorties on my basketball team—they're so energetic.
Tôi thích ở bên các **bé lùn** trong đội bóng rổ của mình—họ rất năng động.
The party was full of tall people and a few shorties in the corner.
Bữa tiệc đầy người cao và có vài **bé lùn** ở góc.