아무 단어나 입력하세요!

"shortie" in Vietnamese

nhóc lùnngười lùn (thân mật)

Definition

Từ dùng thân mật, đùa vui để gọi người thấp, thường là bạn bè hoặc trẻ em.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ phù hợp trong quan hệ thân mật, bạn bè hoặc với trẻ em. Không nên dùng trong môi trường trang trọng; cần chắc chắn người nghe cảm thấy thoải mái với biệt danh này.

Examples

My little sister is a real shortie.

Em gái tôi đúng là một **nhóc lùn** thực thụ.

He calls me shortie because I'm the smallest in the group.

Anh ấy gọi tôi là **nhóc lùn** vì tôi thấp nhất nhóm.

Some people like being called shortie; others don't.

Có người thích được gọi là **nhóc lùn**; có người lại không.

Hey shortie, can you help me reach this top shelf?

Này **nhóc lùn**, giúp tôi lấy cái này trên kệ cao với!

Don't worry about being a shortie—you're still awesome!

Đừng lo vì là **nhóc lùn**—bạn vẫn rất tuyệt!

My friends always joke, 'Watch out for the shortie—she's fierce!'

Bạn tôi luôn đùa, 'Cẩn thận với **nhóc lùn** đấy—cô ấy dữ dằn lắm!'