아무 단어나 입력하세요!

"shortened" in Vietnamese

được rút ngắn

Definition

Chỉ việc thứ gì đó đã được làm ngắn hơn về chiều dài, thời gian hoặc hình thức. Thường dùng khi giảm bớt lượng hoặc làm cho thông tin ngắn gọn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường kết hợp với 'shortened version', 'shortened meeting', 'shortened name'. Dùng cho cả trường hợp rút ngắn vật lý hoặc làm nội dung ngắn gọn hơn.

Examples

The class was shortened because the teacher was sick.

Buổi học đã được **rút ngắn** vì giáo viên bị ốm.

She used a shortened form of her name on the form.

Cô ấy đã dùng dạng **rút ngắn** của tên mình trên mẫu đơn.

We made a shortened version of the story for kids.

Chúng tôi đã làm một phiên bản **rút ngắn** của câu chuyện cho trẻ em.

Due to time, the meeting has been shortened to 30 minutes.

Vì thời gian, cuộc họp đã được **rút ngắn** còn 30 phút.

He wore shortened pants because he grew taller.

Anh ấy mặc quần **được rút ngắn** vì anh ấy đã cao lên.

Most nicknames are just shortened versions of real names.

Hầu hết các biệt danh chỉ là phiên bản **rút ngắn** của tên thật.